 |
0 索取号: 作者:(美) 房龙 fang long (Van Loon、 H. W. 1882-1944) 原著、唐陈 tang chen 编译、 出版社:成都 : 四川美术出版社, 2013.10
|  |
0 索取号: 作者:(美) 提姆 ti mu (Tiem、 Darlene M. Van) 著、(美) 莫斯利 mo si li (Moseley、 James L.) 著、(美) 迪辛格 di xin ge (Dessinger、 Joan C.) 著、易虹 yi hong 译、姚苏阳 yao su yang 译、 出版社:北京 : 中信出版社, 2013.10
|
 |
0 索取号:I333.074/W20141 作者:Nguyễn、 Văn Trung、 1930-、 出版社:[Hà Nội] : Nhà xuất bản Hội Nhà Văn, 1993.
|  |
0 索取号:I206/W20141 作者:Lương、 Duy Thứ.、 出版社:Hồ Chí Minh Tủ Sách Đại học Tổng Hợp Tp. , 1995.
|
 |
0 索取号:K333.9/W20142 作者:Trương、 P. J. B. Vĩnh Ký (Pétrus Jean-Baptiste Vĩnh Ký)、 1837-1898.、guyễn、 Đình Đầu.、 出版社:[TP. Hồ Chí Minh] : Nhà xuất bản Trẻ, 1997.
|  |
0 索取号:K333/W20141 作者:Thái、 Văn Kiểm.、 出版社:Saigon : Nhà Xuất Bản Nguồn Sống, 1960.
|
 |
0 索取号:K833.338.7/W20141 作者:Mai、 Cao Chương.、Đoàn、 Lê Giang.、 出版社:Hà Nội : Nhà Xuất bản Khoa học xã hội, 1995.
|  |
0 索取号:K333.4/W20141 作者:Nguyễn、 Văn Xuân、 出版社:Đà Nẵng : Nhà xuất bản Đà Nẵng ; Hồ Chí Minh : Trung Tâm Nghiên cứu Quốc Học ; 2000.
|
 |
0 索取号:B949.333/W20141 作者:Nguyễn、 Tài Thu.、Lý、 Kim Hoa.、Hà、 Văn Tấn.、ủy ban khoa học xã hội việt nam. Viện Triết Học.、 出版社:Hà Nội : Nhà Xuất bản Khoa học xã hội, 1991.
|  |
0 索取号:F119/J9025 作者:Morice、 Jean. DA15399934、尾上貞五郎、 出版社:東京 : 博文館, 1942.6
|
 |
0 索取号: 作者:Lacoue-Labarthe、 Philippe. CAL n2005134474# ba0yba0y、Nancy、 Jean-Luc. CAL n2005177391# ba0yba0y、Sparks、 Simon、 1970- CAL n2005231911# ba0yba0y、 出版社:London ; New York : Routledge, 1997.
|  |
0 索取号: 作者:Crevel、 Maghiel van. CAL n2005051174# ba0yba0y、 出版社:Leiden, The Netherlands : Research School CNWS, 1996.
|
 |
0 索取号: 作者:Le Clézio、 J.-M. G. (Jean-Marie Gustave)、 1940-、 出版社:[Paris] : Gallimard, c1980.
|  |
0 索取号: 作者:Le Clézio、 J.-M. G. (Jean-Marie Gustave)、 1940-、 出版社:[Paris] : Gallimard, 1982, c1978.
|
 |
0 索取号: 作者:Le Clézio、 J.-M. G. (Jean-Marie Gustave)、 1940-、 出版社:[Paris] : Gallimard, c1995.
|  |
0 索取号: 作者:Le Clézio、 J.-M. G. (Jean-Marie Gustave)、 1940-、 出版社:[Paris] : Gallimard, c1997.
|