大拱桥--暨南大学学生门户 » 图书馆 » K3/7 世界各国和地区历史(分类号:K3)(共3040本)
分类依据:凡未列国家或地区的,可依世界地区表分;凡在国家或地区下面未说列子目者,均可依下表分。风在国家下已详列子目者,其通史呆主下表0通史分。. | |||
![]() |
李朝实录. 第二十三册-第二十六册0索取号:K312.34/20141 作者:国家图书馆出版社、 出版社:北京 : 国家图书馆出版社, 2011 | ![]() |
李朝实录. 第二十七册0索取号:K312.34/20141 作者:国家图书馆出版社、 出版社:北京 : 国家图书馆出版社, 2011 |
![]() |
李朝实录. 第二十八册-第二十九册0索取号:K312.34/20141 作者:国家图书馆出版社、 出版社:北京 : 国家图书馆出版社, 2011 | ![]() |
李朝实录. 第八册0索取号:K312.34/20141 作者:国家图书馆出版社、 出版社:北京 : 国家图书馆出版社, 2011 |
![]() |
李朝实录. 第三册-第七册0索取号:K312.34/20141 作者:国家图书馆出版社、 出版社:北京 : 国家图书馆出版社, 2011 | ![]() |
李朝实录. 第一册-第二册0索取号:K312.34/20141 作者:国家图书馆出版社、 出版社:北京 : 国家图书馆出版社, 2011 |
![]() |
战后日本史0索取号:K313.5/20143 作者:王新生、 出版社:南京 : 江苏人民出版社, 2013 | 越南文献0索取号:K333.03/20141 作者:李文雄、 出版社:西贡 : 提闻新华书局, 1972 | |
Đại cương văn hóa phương Đông0索取号:K300.3/W20141 作者: 出版社:[Hà Nội] : Giáo dục, 1996. | Bến Nghé Xưa0索取号:K333.0/W20141 作者:Sơn、 Nam.、 出版社:Hồ Chí Minh : Nhà xuất bản Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, 1992. | ||
Ký ức lịch sử về Sài Gòn và vùng phụ cận : ấn bản 18850索取号:K333.9/W20142 作者:Trương、 P. J. B. Vĩnh Ký (Pétrus Jean-Baptiste Vĩnh Ký)、 1837-1898.、guyễn、 Đình Đầu.、 出版社:[TP. Hồ Chí Minh] : Nhà xuất bản Trẻ, 1997. | Sài Gòn Tạp Pín Lù0索取号:K333.9/W20141 作者:Vuong、 hông Sên.、 出版社:Hô chi Minh : Văn hóa, 1997. | ||
Cá Tính Của Miền Nam0索取号:K333.03/W20141 作者:Sơn、 Nam.、 出版社:Saigon : Đông Phổ, 1974. | Đất Việt Trời Nam0索取号:K333/W20141 作者:Thái、 Văn Kiểm.、 出版社:Saigon : Nhà Xuất Bản Nguồn Sống, 1960. | ||
Phong trào Duy Tân : Biên Khảo in lần thứ tư0索取号:K333.4/W20141 作者:Nguyễn、 Văn Xuân、 出版社:Đà Nẵng : Nhà xuất bản Đà Nẵng ; Hồ Chí Minh : Trung Tâm Nghiên cứu Quốc Học ; 2000. | Conflict in Indo-China and international repercussions / a documentary history, 1945-19550索取号:K333.5/E601 作者:Cole、 Allan Burnett、 1914-、 出版社:Ithaca, N.Y. : Cornell University Press, 1956. | ||
最近添加的分类




粤公网安备 44030602003680号